số dôi

số dôi

Sau khi thanh toán mọi khoản nợ, công ty vẫn còn một số dôi đáng kể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần chênh lệch ra, phần vượt mức: Trong kế toán tài chính, "số dôi" chỉ phần tiền, tài sản hoặc giá trị còn lại, vượt quá một mức nào đó sau khi đã trừ đi các khoản chi phí, nghĩa vụ hoặc định mức.
    • Số lượng thừa ra: Chỉ một số lượng cụ thể nào đó còn lại, nhiều hơn so với nhu cầu hoặc dự tính ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi thanh toán mọi khoản nợ, công ty vẫn còn một số dôi đáng kể. (Sau khi thanh toán mọi khoản nợ, công ty vẫn còn một phần tiền ra đáng kể.)
    • Kiểm kê cuối năm cho thấy số dôi nguyên vật liệu 500 đơn vị. (Kiểm kê cuối năm cho thấy số lượng nguyên vật liệu thừa ra 500 đơn vị.)
    • Ngân sách chi tiêu được tính toán kỹ để tránh tình trạng số dôi hoặc số thiếu. (Ngân sách chi tiêu được tính toán kỹ để tránh tình trạng số tiền thừa ra hoặc thiếu hụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Số dôi ngân sách": Chỉ phần ngân sách còn lại sau một kỳ chi tiêu.

    • Số dôi ngân sách năm nay sẽ được chuyển sang quỹ dự phòng. (Phần ngân sách còn năm nay sẽ được chuyển sang quỹ dự phòng.)
  • "Số dôi sau thuế": Chỉ lợi nhuận còn lại sau khi đã nộp đủ các khoản thuế.

    • Lợi nhuận ròng chính số dôi sau thuế của doanh nghiệp. (Lợi nhuận ròng chính phần lãi còn lại sau thuế của doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thặng dư (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn, chỉ phần ra, đặc biệt trong kinh tế ( dụ: thặng dư thương mại, thặng dư ngân sách).
  • Số dư (danh từ): Chỉ số tiền hoặc giá trị còn lại nói chung, có thể hoặc nợ, không nhất thiết mang nghĩa "vượt mức" như "số dôi".
  • Phần thừa (danh từ): Cách nói thông thường, chỉ phần ra không cần dùng đến.
Từ đồng nghĩa
  • Thặng dư: Phần ra, phần vượt mức.
  • thừa: số lượng nhiều hơn mức cần thiết.
  • Phần : Phần còn lại.
Từ trái nghĩa
  • Số thiếu: Phần chênh lệch thiếu hụt.
  • Thâm hụt: Tình trạng thiếu hụt, đặc biệt trong ngân sách.
  • Khoản lỗ: Khoản tiền bị mất đi, không lãi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "số dôi" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kế toán, tài chính, quản lý ngân sách kiểm kê hàng hóa.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "phần thừa", "còn " cho dễ hiểu hơn.
  • "Số dôi" thường mang hàm ý tích cực ( lãi, ), trái ngược với "số thiếu" hay "thâm hụt".